to impart
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
truyền đạt, thông báo
💡
Definition (English)
to give or transfer a particular quality or characteristic to something
✏️
Câu ví dụ
The artist 's goal was to impart emotion and depth to their paintings .
Mục tiêu của nghệ sĩ là truyền tải cảm xúc và chiều sâu vào các bức tranh của họ.