to accord
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ban cho, chấp thuận
💡
Definition (English)
to grant permission or approval for someone to possess or have something
✏️
Câu ví dụ
The landlord accorded the tenant the right to keep a pet in the rented apartment .
Chủ nhà đã cho phép người thuê nhà quyền nuôi thú cưng trong căn hộ thuê.