to allot
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phân bổ, cấp phát
💡
Definition (English)
to give or distribute a particular thing such as time, money, etc.
✏️
Câu ví dụ
The conference organizer will allot space for different exhibitors in the event venue .
Người tổ chức hội nghị sẽ phân bổ không gian cho các nhà triển lãm khác nhau tại địa điểm sự kiện.