to guide
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hướng dẫn, dẫn đường
Definition (English)
to show the correct way or place to someone
Câu ví dụ
A lighthouse serves to guide ships safely into the harbor .
Một ngọn hải đăng có nhiệm vụ hướng dẫn tàu thuyền vào cảng một cách an toàn.