to facilitate
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tạo điều kiện, hỗ trợ
💡
Definition (English)
to help something, such as a process or action, become possible or simpler
✏️
Câu ví dụ
Technology can facilitate communication among team members .
Công nghệ có thể hỗ trợ giao tiếp giữa các thành viên trong nhóm.