to rook
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lừa đảo, bịp bợm
💡
Definition (English)
to deceive someone through cunning or dishonest tactics, often for personal gain
✏️
Câu ví dụ
She rooked her colleagues by taking credit for their ideas and presenting them as her own .
Cô ấy lừa đồng nghiệp bằng cách nhận công lao cho ý tưởng của họ và trình bày chúng như của mình.