Saudi Arabia
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
Ả Rập Xê Út, nước Ả Rập Xê Út
Definition (English)
a country in western Asia
Câu ví dụ
Saudi Arabia is known for its vast deserts , like the Rub ' al Khali .
Ả Rập Saudi được biết đến với những sa mạc rộng lớn, như Rub' al Khali.