to bamboozle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lừa gạt, đánh lừa
Definition (English)
to trick someone, often by confusing or misleading them with clever or deceptive tactics
Câu ví dụ
The salesman bamboozled customers into buying unnecessary products by using high-pressure sales tactics .
Người bán hàng đã lừa gạt khách hàng mua những sản phẩm không cần thiết bằng cách sử dụng chiến thuật bán hàng áp lực cao.