to wed
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kết hôn, lấy nhau
💡
Definition (English)
to legally become someone's wife or husband
✏️
Câu ví dụ
The childhood sweethearts finally wed in a traditional ceremony.
Những người yêu nhau từ thời thơ ấu cuối cùng đã kết hôn trong một buổi lễ truyền thống.