to round up
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tập hợp, gom lại
💡
Definition (English)
to gather people or things, often to organize or deal with them
✏️
Câu ví dụ
The event organizers are trying to round up the supplies for the charity drive .
Những người tổ chức sự kiện đang cố gắng tập hợp các vật dụng cho chiến dịch từ thiện.