to smooch
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hôn, hôn một cách say đắm
Definition (English)
to kiss lovingly or passionately
Câu ví dụ
During the slow dance , they intimately smooched on the dance floor .
Trong điệu nhảy chậm, họ hôn nhau một cách say đắm trên sàn nhảy.