to buss
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hôn ngắn và âu yếm, trao một nụ hôn nhanh và trìu mến
Definition (English)
to kiss briefly and affectionately
Câu ví dụ
After the heartfelt apology , they bussed to reconcile .
Sau lời xin lỗi chân thành, họ đã hôn nhau để hòa giải.