to grimace
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhăn mặt, làm mặt xấu
💡
Definition (English)
to twist our face in an ugly way because of pain, strong dislike, etc., or when trying to be funny
✏️
Câu ví dụ
The student could n't hide his disgust and grimaced when he saw the grade on his test .
Học sinh không thể che giấu sự ghê tởm của mình và nhăn mặt khi nhìn thấy điểm số trên bài kiểm tra.