to consume
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tiêu thụ, ăn hoặc uống
Definition (English)
to eat or drink something
Câu ví dụ
In the cozy café , patrons consumed hot beverages and freshly baked pastries .
Trong quán cà phê ấm cúng, khách hàng tiêu thụ đồ uống nóng và bánh ngọt mới ra lò.