to slobber
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chảy nước dãi, chảy nước bọt quá mức
💡
Definition (English)
to allow saliva to flow excessively from the mouth
✏️
Câu ví dụ
The elderly dog slobbered on the car window during a car ride .
Con chó già đã chảy nước dãi trên cửa kính xe trong một chuyến đi xe.