to sit back
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thư giãn, tựa lưng thoải mái
Definition (English)
to relax and make oneself comfortable in a sitting position
Câu ví dụ
They sat back on the beach and soaked up the sun .
Họ ngồi thư giãn trên bãi biển và tận hưởng ánh nắng mặt trời.