to idle
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhàn rỗi, lười biếng
💡
Definition (English)
to be at rest or not actively doing anything
✏️
Câu ví dụ
On weekends , they often idle in their favorite coffee shop .
Vào cuối tuần, họ thường nhàn rỗi trong quán cà phê yêu thích của mình.