to laze
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lười biếng, nhàn rỗi
Definition (English)
to relax and enjoy oneself in a leisurely way, often by lying around and doing nothing productive
Câu ví dụ
The beach invites visitors to laze on the sand and listen to the waves .
Bãi biển mời gọi du khách lười biếng trên cát và lắng nghe sóng.