to nestle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cuộn tròn, nằm thoải mái
Definition (English)
to position oneself comfortably and cozily
Câu ví dụ
In the cozy cabin , he would nestle by the fireplace with a book .
Trong căn nhà gỗ ấm cúng, anh ấy sẽ cuộn mình bên lò sưởi với một cuốn sách.