to rouse
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đánh thức, làm tỉnh giấc
Definition (English)
to wake someone up
Câu ví dụ
The unexpected phone call roused her from a deep reverie .
Cuộc gọi điện thoại bất ngờ đã đánh thức cô ấy khỏi một giấc mơ sâu.