to awaken
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thức dậy, đánh thức
💡
Definition (English)
to stop sleeping and become aware
✏️
Câu ví dụ
Some individuals use natural light to awaken gradually , mimicking the sunrise .
Một số cá nhân sử dụng ánh sáng tự nhiên để thức dậy dần dần, bắt chước mặt trời mọc.