to snivel
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khóc nhè, rên rỉ
Definition (English)
to cry or whine with sniffling sounds
Câu ví dụ
The young girl would snivel when scolded , hoping to garner sympathy .
Cô gái trẻ sẽ khóc lóc khi bị mắng, hy vọng nhận được sự thông cảm.