to tear up
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bật khóc, xúc động đến phát khóc
💡
Definition (English)
to begin to cry or become emotional
✏️
Câu ví dụ
Even the smallest gestures of kindness make her tear up, a testament to her sensitive nature .
Ngay cả những cử chỉ tử tế nhỏ nhất cũng khiến cô ấy rơi nước mắt, một minh chứng cho bản chất nhạy cảm của cô.