to hum
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kêu vo ve, ngâm nga
Definition (English)
to make a low, continuous, and steady sound
Câu ví dụ
The generator hummed in the background , supplying power during the outage .
Máy phát điện kêu vo ve ở phía sau, cung cấp năng lượng trong thời gian mất điện.