to flaunt
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khoe khoang, phô trương
Definition (English)
to display or show off something in a conspicuous or boastful manner
Câu ví dụ
In high school , she used to flaunt her artistic talents by showcasing her paintings .
Ở trường trung học, cô ấy thường khoe khoang tài năng nghệ thuật của mình bằng cách trưng bày các bức tranh.