pretty
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
khá, tương đối
Definition (English)
to a degree that is high but not very high
Câu ví dụ
I was pretty impressed by his quick thinking under pressure .
Tôi khá ấn tượng với khả năng suy nghĩ nhanh của anh ấy dưới áp lực.