to uncover
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khám phá, tiết lộ
💡
Definition (English)
to reveal something by removing a cover or obstacle
✏️
Câu ví dụ
The homeowner peeled away the wallpaper to uncover a beautiful , vintage mural underneath .
Chủ nhà bóc lớp giấy dán tường để khám phá một bức tranh tường cổ điển đẹp đẽ bên dưới.