to reveal
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiết lộ, hiển thị
💡
Definition (English)
to make something visible
✏️
Câu ví dụ
Peeling away the layers , the archaeologist revealed ancient artifacts buried for centuries .
Bóc tách từng lớp, nhà khảo cổ đã tiết lộ những cổ vật cổ đại bị chôn vùi trong nhiều thế kỷ.