to gape
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhìn chằm chằm há hốc mồm, đứng há hốc mồm
💡
Definition (English)
to stare with one's mouth open in amazement or wonder
✏️
Câu ví dụ
The tourists gaped at the towering skyscrapers of the city , amazed by their size and grandeur .
Những du khách há hốc mồm nhìn những tòa nhà chọc trời cao vút của thành phố, kinh ngạc trước kích thước và sự hùng vĩ của chúng.