to gape
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhìn chằm chằm há hốc mồm, đứng há hốc mồm
Definition (English)
to stare with one's mouth open in amazement or wonder
Câu ví dụ
The tourists gaped at the towering skyscrapers of the city , amazed by their size and grandeur .
Những du khách há hốc mồm nhìn những tòa nhà chọc trời cao vút của thành phố, kinh ngạc trước kích thước và sự hùng vĩ của chúng.