to dig up
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đào lên, khai quật
💡
Definition (English)
to find something by excavating or digging in the ground
✏️
Câu ví dụ
The amateur archaeologist was thrilled to dig up a fossilized bone in his backyard .
Nhà khảo cổ nghiệp dư rất phấn khích khi đào được một mẩu xương hóa thạch trong sân sau của mình.