to breach
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xuyên thủng, đục thủng
💡
Definition (English)
to create an hole or gap in something, allowing access or entry
✏️
Câu ví dụ
To provide access for wildlife , conservationists breached a fence along the migration route .
Để cung cấp lối đi cho động vật hoang dã, các nhà bảo tồn đã đục lỗ hàng rào dọc theo tuyến đường di cư.