to rive
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bị xé, bị nứt
Definition (English)
to become torn
Câu ví dụ
As the pressure built up , the pipe began to rive, causing a leak .
Khi áp suất tăng lên, ống bắt đầu bị rách, gây ra rò rỉ.