to rip
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xé, rách
💡
Definition (English)
to tear, cut, or open something forcefully and quickly
✏️
Câu ví dụ
The fierce gusts of wind threatened to rip the tent from its stakes during the camping trip .
Những cơn gió mạnh dữ dội đe dọa xé toạc chiếc lều khỏi những cọc của nó trong chuyến đi cắm trại.