to chip
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bẻ vụn, đục
💡
Definition (English)
to break a small piece off something
✏️
Câu ví dụ
He chipped a tooth while biting down on a hard piece of candy .
Anh ấy đã làm sứt một chiếc răng khi cắn vào một viên kẹo cứng.