to chunk
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cắt thành từng khúc, chặt thành từng miếng lớn
Definition (English)
to divide something into thick pieces
Câu ví dụ
To simplify the recipe , you can chunk the fruits for a more rustic presentation .
Để đơn giản hóa công thức, bạn có thể cắt trái cây thành từng miếng để trình bày theo phong cách mộc mạc hơn.