to take away
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lấy đi, tước đoạt
💡
Definition (English)
to take something from someone so that they no longer have it
✏️
Câu ví dụ
The administrator took away the student 's access to online resources for misconduct .
Quản trị viên đã lấy đi quyền truy cập vào tài nguyên trực tuyến của học sinh do hành vi sai trái.