to pluck
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hái, nhổ
💡
Definition (English)
to gently pull with a quick, sharp motion
✏️
Câu ví dụ
To remove a stray thread , she would pluck it with tweezers .
Để loại bỏ một sợi chỉ đi lạc, cô ấy sẽ nhổ nó bằng nhíp.