to branch
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chia nhánh, phân nhánh
💡
Definition (English)
to divide into two or more separate paths or divisions
✏️
Câu ví dụ
The underground tunnels branched, leading to different sections of the ancient city .
Các đường hầm ngầm phân nhánh, dẫn đến các khu vực khác nhau của thành phố cổ.