to zone
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phân vùng, chia thành các khu vực
Definition (English)
to divide into different areas or sections
Câu ví dụ
In agriculture , farmers often zone their fields for different crops .
Trong nông nghiệp, nông dân thường chia cánh đồng của họ thành các khu vực cho các loại cây trồng khác nhau.