to section
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chia, phân đoạn
Definition (English)
to divide something into distinct parts
Câu ví dụ
In urban planning , it 's important to section the city into residential and commercial zones .
Trong quy hoạch đô thị, việc phân chia thành phố thành các khu dân cư và thương mại là quan trọng.