to break up
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vỡ tan, bể ra
💡
Definition (English)
to become separated into pieces
✏️
Câu ví dụ
The glass broke up into sharp pieces on the floor .
Chiếc ly vỡ thành những mảnh sắc nhọn trên sàn.