to distance
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tạo khoảng cách, giữ khoảng cách
💡
Definition (English)
to deliberately keep someone or something at a certain emotional or figurative distance
✏️
Câu ví dụ
The manager chose to distance the team from external distractions during the project .
Người quản lý đã chọn cách tạo khoảng cách nhóm khỏi những phiền nhiễu bên ngoài trong suốt dự án.