to clamp
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kẹp chặt, cố định
Definition (English)
to fasten something securely using a mechanical device designed for holding objects together
Câu ví dụ
The chef clamped the cutting board to the counter for safe chopping .
Đầu bếp đã kẹp chặt tấm thớt vào quầy để cắt một cách an toàn.