to nail
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đóng đinh, gắn chặt bằng đinh
Definition (English)
to attach something securely by using small pointed metal pieces
Câu ví dụ
She decided to nail the signpost to the ground for better visibility .
Cô ấy quyết định đóng đinh tấm biển xuống đất để dễ nhìn thấy hơn.