to darken
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm tối, sẫm màu
💡
Definition (English)
to make something less light in color, often turning it towards a darker shade
✏️
Câu ví dụ
The chef darkened the sauce by adding a rich , flavorful ingredient .
Đầu bếp đã làm tối nước sốt bằng cách thêm một thành phần phong phú, đầy hương vị.