to darken
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm tối, sẫm màu
Definition (English)
to make something less light in color, often turning it towards a darker shade
Câu ví dụ
The chef darkened the sauce by adding a rich , flavorful ingredient .
Đầu bếp đã làm tối nước sốt bằng cách thêm một thành phần phong phú, đầy hương vị.