to black
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đen lại, trở nên đen
💡
Definition (English)
to become dark or black in color
✏️
Câu ví dụ
The metal surface started to black after being exposed to the elements for years .
Bề mặt kim loại bắt đầu đen lại sau nhiều năm tiếp xúc với các yếu tố bên ngoài.