to tinge
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhuộm màu nhẹ, tô điểm
Definition (English)
to add a light or subtle color to something, giving it a hint of a particular shade
Câu ví dụ
Tomorrow , he will tinge the walls with a light coat of peach paint .
Ngày mai, anh ấy sẽ nhuộm những bức tường với một lớp sơn màu đào nhẹ.