to rot
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thối rữa, phân hủy
💡
Definition (English)
to become destroyed, often due to the action of bacteria or fungi over time
✏️
Câu ví dụ
The neglected vegetables in the compost bin are currently rotting, turning into nutrient-rich soil .
Các loại rau bị bỏ quên trong thùng phân ủ hiện đang thối rữa, biến thành đất giàu dinh dưỡng.