to rust
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gỉ, bị ăn mòn
Definition (English)
to develop a reddish-brown coating, usually on metal, due to exposure to air and water over time
Câu ví dụ
Without proper care , the metal tools will rust in the damp shed .
Nếu không được chăm sóc đúng cách, các dụng cụ kim loại sẽ gỉ trong nhà kho ẩm ướt.