to thaw
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm tan, rã đông
Definition (English)
to make something melt or soften
Câu ví dụ
The warmth of the sun is currently thawing the icy patches on the road .
Hơi ấm của mặt trời hiện đang làm tan những mảng băng trên đường.