to thaw
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm tan, rã đông
💡
Definition (English)
to make something melt or soften
✏️
Câu ví dụ
The warmth of the sun is currently thawing the icy patches on the road .
Hơi ấm của mặt trời hiện đang làm tan những mảng băng trên đường.